Từ điển Anh Việt
"savings bank"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
savings bank
savings bank
danh từ
ngân hàng tiết kiệm; qũy tiết kiệm
Lĩnh vực:
toán & tin
quỹ tiết kiệm
ngân hàng tiết kiệm
mutual loan and savings bank
: ngân hàng tiết kiệm và cho vay tương tự
mutual loans and savings bank
: ngân hàng tiết kiệm và cho vay tương trợ
mutual savings bank
: ngân hàng tiết kiệm tương tế
mutual savings bank
: ngân hàng tiết kiệm hỗ trợ
post office savings bank
: ngân hàng tiết kiệm bưu chính
savings bank life insurance
: bảo hiểm nhân thọ của ngân hàng tiết kiệm
stock savings bank
: ngân hàng tiết kiệm dự trữ
trustee savings bank
: ngân hàng tiết kiệm tín thác
savings bank (savings-bank)
ngân hàng tiết kiệm
savings bank (savings-bank)
ngân hàng tiết kiệm, quỹ tiết kiệm
savings bank (savings-bank)
quỹ tiết kiệm
trustee savings bank
ngân hàng ủy thác tiết kiệm
Xem thêm:
coin bank
,
money box
,
bank
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
savings bank
Từ điển WordNet
n.
a thrift institution in the northeastern United States; since deregulation in the 1980s they offer services competitive with many commercial banks
a container (usually with a slot in the top) for keeping money at home;
coin bank
,
money box
,
bank
the coin bank was empty
Bloomberg Financial Glossary
储蓄银行
储蓄银行
An institution that primarily accepts consumer savings deposits and to make home mortgage loans.